hữu thủy vô chung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Có khởi đầu nhưng không có kết thúc; có trước mà không có sau: Dùng để chỉ một việc, một hành động hoặc một thái độ chỉ được bắt đầu một cách hăng hái, nhiệt tình nhưng sau đó lại bỏ dở, không kiên trì đến cùng, không giữ được sự nhất quán từ đầu đến cuối.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ta hứa sẽ giúp tôi đến cùng, nhưng rồi lại hữu thủy vô chung, bỏ mặc giữa chừng. (Anh ta hứa sẽ giúp tôi đến cùng, nhưng rồi lại có đầu không có đuôi, bỏ mặc giữa chừng.)
- Công việc này cần sự kiên nhẫn, đừng để nó trở thành hữu thủy vô chung. (Công việc này cần sự kiên nhẫn, đừng để nó trở thành có khởi đầu mà không có kết thúc.)
- Thái độ hữu thủy vô chung của anh ấy khiến mọi người thất vọng. (Thái độ nửa vời, không đến nơi đến chốn của anh ấy khiến mọi người thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để phê phán: Thành ngữ này thường mang sắc thái phê phán, chê trách một thói xấu là thiếu kiên định, thiếu trách nhiệm.
- Làm việc gì cũng phải có trách nhiệm, đừng bao giờ hữu thủy vô chung. (Làm việc gì cũng phải có trách nhiệm, đừng bao giờ bắt đầu rồi bỏ dở.)
- Dùng trong văn chính luận, khuyên răn: Có thể dùng để chỉ ra một bài học, một kinh nghiệm cần tránh.
- Bài học lớn từ thất bại là đừng để mọi kế hoạch trở nên hữu thủy vô chung. (Bài học lớn từ thất bại là đừng để mọi kế hoạch trở nên dang dở.)
Biến thể và từ gần giống
- Đầu voi đuôi chuột: (Thành ngữ) Chỉ việc bắt đầu thì to tát, hoành tráng nhưng kết thúc lại nhỏ bé, tầm thường hoặc thất bại. (Nhấn mạnh sự tương phản giữa khởi đầu và kết thúc).
- Có đầu không có đuôi: (Thành ngữ) Chỉ việc làm không đến nơi đến chốn, không trọn vẹn. (Nghĩa gần và thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
- Nửa vời: (Tính từ) Làm không đến nơi đến chốn, không hết lòng, không trọn vẹn.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ dở: Dừng lại giữa chừng, không tiếp tục cho đến khi hoàn thành.
- Dang dở: Chưa hoàn thành, còn đang ở tình trạng chưa xong.
- Không kiên trì: Không giữ được sự bền bỉ, nhẫn nại đến cùng.
Từ trái nghĩa
- Có đầu có đuôi: Làm việc gì cũng trọn vẹn, chu đáo từ đầu đến cuối.
- Trước sau như một: Giữ vững lập trường, thái độ, tình cảm từ đầu đến cuối, không thay đổi.
- Kiên trì: Bền bỉ, không thay đổi ý định, quyết tâm theo đuổi đến cùng.
Thành ngữ liên quan
- Ba chìm bảy nổi: Cuộc đời hoặc sự việc long đong, vất vả, chìm nổi nhiều lần. (Có thể dẫn đến tình trạng không ổn định, nhưng không đồng nghĩa với "hữu thủy vô chung").
- Mười voi không được bát nước xáo: Làm việc to tát nhưng kết quả thu về chẳng đáng là bao. (Nhấn mạnh kết quả không tương xứng, khác với việc bỏ dở giữa chừng).
- Nói thái độ trước sau không như một.